Đăng ký tài khoản mới, đổi mật khẩu, chuyển khoản, đăng nhập trên máy lạ, lúc nào màn hình cũng hiện ô "Nhập mã xác thực". Nhiều người dùng vẫn nhầm mã xác thực với mã PIN, với mật khẩu, hoặc không biết vì sao có lúc mã đến qua SMS, có lúc qua Zalo, có lúc hiện ngay trong ứng dụng. Bài viết giải thích mã xác thực là gì, phân biệt với các loại mã khác, 6 loại mã xác thực đang dùng, cách nhận và nhập đúng, xử lý khi không nhận được mã, quy tắc an toàn và góc nhìn cho doanh nghiệp cần gửi mã xác thực đến khách hàng.

Mã xác thực là gì? Mã xác thực là chuỗi ký tự, thường 4 đến 8 chữ số, do hệ thống tạo ra và gửi đến người dùng để chứng minh người đang thao tác chính là chủ tài khoản hoặc chủ số điện thoại. Mã chỉ có giá trị trong thời gian ngắn và cho một lần dùng. Mã xác thực gửi qua tin nhắn SMS, Zalo, email, cuộc gọi thoại hoặc sinh ra trong ứng dụng xác thực. OTP (mật khẩu dùng một lần) là dạng mã xác thực phổ biến nhất; ngoài ra còn có mã xác minh số điện thoại, mã xác thực email, mã PIN, mã CAPTCHA và mã xác thực từ ứng dụng.

Tóm tắt nhanh

  • Mã xác thực là gì: chuỗi số ngắn hệ thống gửi để chứng minh bạn là chủ tài khoản, dùng một lần, hết hạn nhanh.
  • Khác OTP, PIN: OTP là mã xác thực dùng một lần; PIN là mã cố định do bạn đặt; CAPTCHA chứng minh bạn không phải máy.
  • 6 loại: SMS OTP, Zalo ZNS OTP, email, cuộc gọi thoại, ứng dụng xác thực (Smart OTP, Google Authenticator), mã in trên thẻ.
  • Không nhận được mã: chờ 60 giây, kiểm tra tin chặn, bật tắt máy bay, gửi lại, đổi kênh nhận.
  • An toàn: không đọc mã cho ai, không nhập vào link lạ, bật xác thực 2 lớp bằng ứng dụng.
  • Doanh nghiệp: gửi qua SMS Brandname và ZNS OTP, có dự phòng đa kênh, mã đến trong vài giây.

Mục lục

  1. Mã xác thực là gì và dùng để làm gì?
  2. Phân biệt mã xác thực, OTP, mã PIN, CAPTCHA
  3. 6 loại mã xác thực phổ biến
  4. Cách nhận và nhập mã xác thực đúng
  5. Không nhận được mã xác thực: 5 bước xử lý
  6. 5 quy tắc an toàn với mã xác thực
  7. Doanh nghiệp gửi mã xác thực cho khách hàng thế nào?
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Kết luận

1. Mã xác thực là gì và dùng để làm gì?

Mật khẩu chứng minh bạn "biết" thứ gì đó. Mã xác thực chứng minh bạn "đang giữ" thứ gì đó: số điện thoại, hộp email, chiếc điện thoại đã đăng ký. Kẻ gian có mật khẩu vẫn không vào được nếu không có thiết bị nhận mã. Vì thế mã xác thực xuất hiện ở mọi thao tác nhạy cảm.

Tình huốngMã xác thực dùng để
Đăng ký tài khoảnXác minh số điện thoại, email là thật và thuộc về bạn
Đăng nhập trên thiết bị mớiLớp bảo vệ thứ hai ngoài mật khẩu (xác thực 2 lớp)
Chuyển tiền, thanh toánXác nhận đúng chủ tài khoản thực hiện giao dịch
Đổi mật khẩu, đổi số điện thoạiNgăn người khác chiếm tài khoản
Nhận đơn hàng, ký nhậnXác nhận đúng người nhận hàng

2. Phân biệt mã xác thực, OTP, mã PIN, CAPTCHA

Loại mãAi tạoDùng mấy lầnChứng minh điều gì
Mã xác thực (chung)Hệ thốngThường 1 lầnBạn giữ số điện thoại, email, thiết bị
OTPHệ thống1 lần, hết hạn vài phútDạng mã xác thực phổ biến nhất cho giao dịch
Mã PINBạn tự đặtNhiều lần, cố địnhBạn biết mã bí mật (thẻ ATM, khoá app)
CAPTCHAHệ thống1 lầnBạn là người, không phải máy
Mã kích hoạtNhà cung cấp1 lầnBạn sở hữu sản phẩm, gói dịch vụ

>>> Xem thêm: Mã xác thực OTP là gì? OTP nào dành cho doanh nghiệp thương mại điện tử

3. 6 loại mã xác thực phổ biến

6 loại mã xác thực phổ biến: SMS OTP, ZNS OTP, email, thoại, ứng dụng xác thực, thẻ

1. Mã xác thực qua SMS

Gửi về số điện thoại, hiện tên thương hiệu nếu doanh nghiệp dùng SMS Brandname. Phổ biến nhất, mọi điện thoại đều nhận, nhưng phụ thuộc sóng.

2. Mã xác thực qua Zalo (ZNS OTP)

Đến trong 1 đến 3 giây qua internet, hiện tên và tích xanh thương hiệu, có trạng thái đã nhận. Ngày càng nhiều ngân hàng, ví điện tử, sàn thương mại dùng làm kênh chính.

3. Mã xác thực qua email

Dùng cho tài khoản web, đổi mật khẩu. Chậm hơn SMS, dễ rơi vào thư rác.

4. Mã xác thực qua cuộc gọi thoại (Voice OTP)

Hệ thống gọi và đọc mã. Hợp với khách lớn tuổi, vùng sóng SMS kém, hoặc làm kênh dự phòng.

5. Mã từ ứng dụng xác thực

Smart OTP của ngân hàng, Google Authenticator, Microsoft Authenticator sinh mã ngay trên thiết bị, không cần sóng, an toàn nhất trong nhóm phổ thông.

6. Mã in sẵn trên thẻ, thiết bị token

Thẻ cào, thẻ ma trận, token cứng hiện mã theo thời gian. Dùng cho khách doanh nghiệp, giao dịch giá trị lớn.

>>> Xem thêm: Mã Smart OTP là gì? So sánh Smart OTP và SMS OTP

4. Cách nhận và nhập mã xác thực đúng

  • Đăng ký đúng kênh nhận: số điện thoại, email trong hồ sơ phải là số đang dùng; đổi số thì cập nhật ngay.
  • Đọc kỹ tin nhắn: tin thật ghi rõ mã dùng cho thao tác gì và hạn dùng. Nếu bạn không thực hiện thao tác đó, không nhập mã.
  • Nhập trên đúng màn hình đang mở: chỉ nhập vào ứng dụng hoặc website bạn tự mở, không nhập vào link trong tin nhắn hay cho người gọi điện.
  • Nhập trong thời hạn: thường 30 giây đến 5 phút; hết hạn thì yêu cầu mã mới.
  • Dùng tính năng tự điền: iPhone và Android tự gợi ý mã từ tin nhắn, tránh gõ sai.

5. Không nhận được mã xác thực: 5 bước xử lý

Bước 1: Chờ 60 giây và kiểm tra tin chặn, tin rác

Tin có thể đến trễ hoặc bị bộ lọc đưa vào mục khác; máy 2 SIM kiểm tra cả hai.

Bước 2: Bật tắt chế độ máy bay

Điện thoại đăng ký lại mạng, tin đang chờ sẽ đổ về.

Bước 3: Gửi lại mã sau 30 đến 60 giây

Không bấm liên tục, nhiều hệ thống khoá tạm sau 3 đến 5 lần.

Bước 4: Đổi kênh nhận

Chọn nhận qua Zalo, email hoặc gọi thoại nếu dịch vụ có; với ngân hàng, chuyển sang Smart OTP.

Bước 5: Liên hệ tổng đài chính thức

Số in trên thẻ, website chính thức. Không tin số "hỗ trợ lấy mã" trên mạng xã hội.

>>> Xem thêm: Cách khắc phục khi mã tin nhắn OTP không gửi về điện thoại

6. 5 quy tắc an toàn với mã xác thực

5 quy tắc an toàn với mã xác thực

  • Không đọc mã cho bất kỳ ai: ngân hàng, công an, nhà mạng thật không bao giờ hỏi mã xác thực.
  • Không nhập mã vào link lạ: trang giả mạo lấy mã để đăng nhập tài khoản của bạn ngay lập tức.
  • Nhận mã mà không thao tác là dấu hiệu bị tấn công: đổi mật khẩu, kiểm tra thiết bị đăng nhập, báo nhà cung cấp.
  • Bật xác thực 2 lớp bằng ứng dụng cho email, mạng xã hội, ví điện tử; ưu tiên ứng dụng xác thực hơn SMS.
  • Giữ SIM chính chủ, khoá SIM khi mất máy: kẻ gian chiếm SIM là nhận được mọi mã của bạn.

7. Doanh nghiệp gửi mã xác thực cho khách hàng thế nào?

Với ứng dụng, sàn thương mại, ví, ngân hàng, mỗi lần mã xác thực không đến là một lượt đăng ký hoặc giao dịch thất bại. Ba yếu tố quyết định: tốc độ, tên thương hiệu hiển thị và kênh dự phòng.

  • SMS Brandname: mã đến trong vài giây, hiện tên thương hiệu, đi qua kênh ưu tiên của nhà mạng, ít bị lọc rác.
  • ZNS OTP: gửi qua Zalo theo số điện thoại, đến trong 1 đến 3 giây, chi phí thấp hơn SMS, có trạng thái đã nhận.
  • Voice OTP: gọi thoại đọc mã cho khách không dùng Zalo hoặc vùng sóng kém.
  • Tự chuyển kênh: gửi ZNS trước, chưa có trạng thái nhận thì chuyển SMS, rồi thoại; khách không phải bấm gửi lại.
  • Tích hợp API: hệ thống tự sinh và gửi mã khi có sự kiện đăng ký, đăng nhập, giao dịch, kèm báo cáo thời gian gửi theo nhà mạng.

>>> Xem thêm: SMS OTP – Cầu nối an toàn giữa doanh nghiệp và khách hàng

8. Câu hỏi thường gặp

Mã xác thực và mã OTP có giống nhau không?

OTP là một dạng mã xác thực dùng một lần. Mã xác thực là khái niệm rộng hơn, gồm cả mã xác minh số điện thoại, email, mã từ ứng dụng xác thực và mã in trên thẻ.

Mã xác thực có mấy số?

Thường 4 đến 8 chữ số, phổ biến nhất là 6 số. Một số hệ thống dùng chữ và số kết hợp.

Mã xác thực có hiệu lực bao lâu?

Từ 30 giây đến 5 phút tuỳ dịch vụ. Hết hạn thì yêu cầu mã mới, mã cũ tự vô hiệu.

Vì sao tôi nhận mã xác thực dù không thao tác gì?

Có người đang thử đăng nhập bằng tài khoản của bạn. Không đưa mã cho ai, đổi mật khẩu và kiểm tra thiết bị đăng nhập ngay.

Doanh nghiệp cần gì để gửi mã xác thực cho khách?

Đăng ký SMS Brandname, xác thực Zalo OA và mẫu ZNS OTP, tích hợp API gửi tin vào hệ thống với cơ chế dự phòng đa kênh.

9. Kết luận

Mã xác thực là lớp bảo vệ cuối cùng giữa tài khoản của bạn và kẻ gian, nên quy tắc quan trọng nhất là mã chỉ ở lại với bạn. Biết các loại mã, cách nhận đúng và cách xử lý khi mã không đến giúp bạn thao tác nhanh mà vẫn an toàn. Với doanh nghiệp, đầu tư vào kênh gửi mã đa kênh, nhanh và có tên thương hiệu là đầu tư trực tiếp vào tỷ lệ giao dịch thành công.

eSMS cung cấp SMS Brandname OTP, ZNS OTP và Voice OTP trên một API với tự chuyển kênh và báo cáo thời gian gửi theo nhà mạng. Liên hệ để được tư vấn triển khai gửi mã xác thực cho khách hàng.

Nguồn tham khảo: One-time password – Wikipedia, Multi-factor authentication – Wikipedia.


Để biết thêm thông tin về dịch vụ, liên hệ ngay với chúng tôi:

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP VIHAT

  • Trụ sở: 140 - 142 Đường số 2, Vạn Phúc City, Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh.
  • Chi Nhánh Hà Nội: Tòa nhà An Hưng, 85-87 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy.
  • Chi Nhánh Cambodia: Thida Rath #154 St.33MC, Sangkat Steung Meanchey, Khan Mean Chey Phnom Penh.
Bài viết liên quan
Bài viết mới